xuống cân
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm trọng lượng cơ thể: "xuống cân" chỉ hành động hoặc quá trình cơ thể mất đi một phần khối lượng, thường do chế độ ăn uống, tập luyện hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi giảm được vài ký sau tháng ăn kiêng.)
- (Anh ấy giảm cân do lao động mệt mỏi.)
- (Bác sĩ khuyên tôi giảm trọng lượng cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuống cân nhanh": giảm trọng lượng với tốc độ cao, thường không tốt cho sức khỏe.
- Xuống cân nhanh có thể gây mất nước và mệt mỏi. (Giảm cân quá tốc độ dễ dẫn đến rối loạn cơ thể.)
"xuống cân đều": giảm trọng lượng một cách ổn định, có kiểm soát.
- Chế độ ăn uống hợp lý giúp xuống cân đều mỗi tuần. (Ăn uống khoa học giúp giảm cân từ từ mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Lên cân (động từ): tăng trọng lượng cơ thể — trái nghĩa của "xuống cân".
- Anh ấy lên cân vì ăn nhiều đồ béo. (Anh ấy tăng cân do ăn uống không kiểm soát.)
Giảm cân (động từ): đồng nghĩa với "xuống cân", thường dùng trong ngữ cảnh chủ động.
- Cô ấy đang giảm cân để mặc vừa váy cưới. (Cô ấy đang xuống cân để mặc vừa váy cưới.)
Từ đồng nghĩa
Sụt cân: giảm trọng lượng đột ngột, thường do bệnh tật.
- Bệnh nhân sụt cân nhanh chóng sau ca phẫu thuật. (Bệnh nhân xuống cân nhanh sau mổ.)
Giảm ký: cách nói thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Tập gym giúp tôi giảm ký hiệu quả. (Tập gym giúp tôi xuống cân tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Xuống cân như kẽm: giảm cân rất nhanh và nhiều (thường dùng để miêu tả sự sụt cân bất thường).
- Anh ấy ốm nặng, xuống cân như kẽm. (Anh ấy giảm cân nhanh và nhiều do bệnh tật.)